diềm mạch

diềm mạch

Cấu trúc diềm mạch có thể được quan sát thấy dưới kính hiển vi.

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): - Diềm mạch một cấu trúc giải phẫu dạng viền hoặc rìa chứa nhiều mạch máu, thường xuất hiệnmột sốquan trong cơ thể. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dùng để chỉ một loại màng hoặc dải chức năng liên quan đến hệ tuần hoàn.

dụ sử dụng
  • (Diềm mạch một bộ phận nhiều mạch máu trong nhau thai.)
  • (Bác sĩ mô tả chức năng của dải mạch máu này trong việc cung cấp dinh dưỡng cho thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diềm mạch mạc đệm": một thuật ngữ chuyên ngành chỉ lớp màng mạch máunhau thai.

    • Diềm mạch mạc đệm giúp trao đổi chất giữa mẹ thai. (Lớp màng mạch máu này hỗ trợ quá trình trao đổi chất giữa mẹ con.)
  • "diềm mạch màng não": một cấu trúc mạch máunão, liên quan đến hệ thống màng não.

    • Tổn thương diềm mạch màng não có thể gây xuất huyết. (Hư hạidải mạch máu màng não có thể dẫn đến chảy máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mạch (danh từ): ống dẫn máu trong cơ thể, như động mạch, tĩnh mạch.

    • Mạch máu đưa oxy đến các cơ quan. (Các ống dẫn máu vận chuyển oxy tới các bộ phận cơ thể.)
  • Diềm (danh từ): viền, rìa, hoặc mép của một vật.

    • Chiếc áo diềm ren trắng. (Áo viền ren màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Viền mạch: một cách gọi khác cho cấu trúc dạng rìa mạch máu, ít phổ biến hơn.
  • Rìa mạch: cụm từ mô tả vùng mép chứa mạch máu, thường dùng trong giải phẫu học.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "diềm mạch" đây thuật ngữ chuyên ngành.